Máy in Canon Laser màu imageCLASS MF810CDN

Canon
Máy in Canon Laser màu imageCLASS MF810CDN
113

Giá: Liên hệ

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in Canon Laser màu imageCLASS MF810CDN
  • Loại máy: In laser màu
  • Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 25 trang/phút
  • Thời gian làm nóng máy: 34 giây hoặc ít hơn
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ ram: 1GB
  • Chuẩn kết nối: USB, Network
  • Chức năng đặc biệt: In đảo 2 mặt, In mạng LAN
  • Hiệu suất làm việc: 67,000 trang/ tháng
  • Mực in sử dụng: Cartridge 034 BK/C/Y/M
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM


Thông tin chi tiết
In   
Phương thức in In laser đen trắng
Phương pháp chỉnh sửa Tùy chỉnh
Tốc độ in (A4) Đơn sắc: 25 trang/phút
Màu: 25 trang/phút
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in với công nghệ lọc hình ảnh 2400 (tương đương) x 600dpi
Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật máy) 34 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Đơn sắc: 11.4secs.
Màu: 13.5secs.
Thời gian khôi phục (Từ chế độ nghỉ) Khoảng 10 giây.
Ngôn ngữ in UFR II, PCL5c / 6, Adobe® PostScript 3
In 2 mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho in 2 mặt tự động A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Officio, B-Officio, M-Officio, Governmentt Letter, Government Legal, Australia Foolscap, Foolscap, 16K, F4A, K-Legal

*Paper weight 60 - 163g/m2
In trực tiếp từ USB Các định dạng được hỗ trợ: JPEG, TIFF, PDF
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Sao chụp   
Tốc độ sao chụp (A4) Đơn sắc: 25 trang/phút
Màu: 25 trang/phút
Độ phân giải sao chụp 600 x 600dpi
Số lượng bản sao tối đa Lên đến 999 bản sao
Tỷ lệ thu phóng 25 - 400% tăng giảm 1%
Tính năng sao chụp Xóa khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp thẻ ID
Quét   
Độ phân giải quét Quang học:  Lên đến 600 x 600dpi
Trình tăng cường: Lên đến 9600 x 9600dpi
Độ sâu bit màu 24-bit
Quét 2 mặt
Quét đẩy Có, USB and Network
Quét tới USB
Tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích với trình điều khiển quét)
Gửi
Phương thức gửi SMB, Email, FTP
Chế độ màu Full Colour, Grayscale, Monochrome
Độ phân giải quét 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Dạng file Tiêu chuẩn: JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Fax
Tốc độ fax Lên đến 33.6Kbps
Độ phân giải bản fax Lên đến 406 x 39dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Bộ nhớ fax *1 Lên đến 512 trang
Quay số ưa thích (trong sổ địa chỉ) 19 số
Quay số nhanh (Số ưa thích + Mã số) Lên đến 300 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ đến Tối đa 199 số/ địa chỉ
Gửi fax liên tục Tối đa 310 địa chỉ
Fax 2 mặt (chuyển fax)
Chế độ nhận fax Chỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax/ điện thoại
Bộ nhớ sao lưu Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Tính năng fax Chuyển tiếp fax, tiếp cận hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, quay số tự động, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả thực hiện fax, báo cáo quản lí hoạt động fax 
Xử lý giấy   
Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt - Duplex Auto Document Feeder (DADF) 50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement, 16K
(Min. 128 x 139.7mm to Max. 215.9 x 355.6mm)
Giấy vào Tiêu chuẩn: 550 tờ khay tiêu chuẩn
100 tờ khay đa năng
(giấy thường: 60 - 90g/m2)
Lựa chọn thêm: 550 tờ
Giấy ra 250 tờ (giấy ra úp mặt)
Khổ giấy Khay giấy tiêu chuẩn:
Khay giấy chọn thêm:
A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, OFFICIO,B-OFFICIO, M-OFFICIO, Government Letter, Government Legal, Australia Foolscap, Foolscap, 16K, F4K, K-LGL 
Envelope: 
COM10, Monarch, C5, DL, 
Custom (Min. 98.4 x 190.5mm to Max. 216.0 x 355.6mm)
Khay giấy đa năng: A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, OFFICIO,B-OFFICIO, M-OFFICIO, Government Letter, Government Legal, Australia Foolscap, Foolscap, 16K, F4K, K-LGL 
Envelope: 
COM10, Monarch, C5, DL, 
Custom (Min. 98.4 x 148.0mm to Max. 216.0 x 355.6mm)
Loại giấy Thin, Plain, Heavy, Recycled, Color, PrePunched, Bond Paper
Định lượng giấy Khay giấy tiêu chuẩn: 60 - 220g/m2
Khay giấy đa năng: 60 - 220g/m2
Kết nối và phần mềm   
Chuẩn giao tiếp USB 2.0 tốc độc cao
10 / 100 / 1000 Base
T Ethernet (Network)
Hệ điều hành tương thích Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Windows® XP
Mac® OS X 10.5.8 & up *3, Linux *4

*Scan Driver is not support Server type OS
Phần mềm Printer driver, Fax driver, Scanner driver, Network Scan Utility, Presto! PageManager
Bảo mật và Tính năng khác
Tính năng bảo mật Native Secured Print, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Quản lý ID theo bộ phận Lên đến 300 ID
Giải pháp in di động Canon Mobile Printing, Canon Mobile Scanning, Apple® AirPrint™, Mopria™
Sổ địa chỉ LDAP
Tính năng chung   
Bộ nhớ 1GB
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng màu LCD 3.5"
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 511 x 549 x 610mm
Trọng lượng 44kg (bao gồm hộp mực)
Công suất tiêu thụ Công suất tối đa: 1500W hoặc ít hơn
Trung bình, khi đang vận hành Xấp xỉ 400W
Trung bình, khi ở chế độ Standby Xấp xỉ 30W
Trung bình, khi ở chế độ nghỉ Xấp xỉ 1.0W
Độ ồn Khi đang vận hành Mức công suất âm (ở vị trí đứng cạnh): 
50dB khi in màu (tham khảo) 
49dB khi in đơn sắc (tham khảo)
Mức nén âm: LWAd 
68.5dB hoặc ít hơn khi in màu
67.8dB hoặc ít hơn khi in đơn sắc
Khi đang chế độ nghỉ: Mức công suất âm (ở vị trí đứng cạnh): 
Khó nghe *5 (giá trị tham khảo)
Mức nén âm: LWAd
43 dB hoặc ít hơn
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 đến 30°C
Độ ẩm: 20% to 80% RH (không tính ngưng tụ)
Nguồn điện yêu cầu AC 220 to 240V, 50 / 60Hz
Vật tư tiêu hao Hộp mực *6: Hộp mực 034 Black: 12,000 trang
Hộp mực 034 Cyan / Magenta / Yellow: 7,300 trang
Drum mu75c: Cartridge 034 Black: 32,500 trang
Cartridge 034 Cyan / Magenta / Yellow: 34,000 trang
Xử lý mực thải: Waste Toner Bottle WTA3 (30,000 pages)
Công suất in hàng tháng *7 Lên đến 67,000 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng 1,250 - 5,000 trang
Phụ kiện chọn thêm
Giấy vào Khay nạp giấy Unit-AJ1
Thiết bị cầm tay Handset-J1 SPL


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá