Máy in Canon PIXMA G4010 Lắp hệ thống chính hãng

Canon
Máy in Canon PIXMA G4010 Lắp hệ thống chính hãng
1182

Giá: Liên hệ

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in Canon PIXMA G4010 Lắp hệ thống chính hãng
  • Loại máy: In phun màu
  • Chức năng: In, Scan, Photo, Fax
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 8 trang/ phút (trắng đen), 5 trang/ phút (màu)
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Chức năng đặc biệt: In đảo 2 mặt tự động
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0 Hi - Speed, Wifi
  • Hệ điều hành: Windows 10/ 8.1/ 7 SP1. Mac OS X v10.10.5 ~ v10.11, Mac OS v10.12
  • Kích cỡ: 445 x 330 x 197 mm
  • Trọng lượng: Xấp xỉ 7.3 kg
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM


Vật tư linh kiện: Máy in Canon PIXMA G4010 Lắp hệ thống chính hãng

Mực in Canon GI-790C, Cyan Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790C, Cyan Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790C

270,000 đ
Lượt xem: 20530
Mực in Canon GI-790M, Magenta Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790M, Magenta Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790M

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Magenta Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu đỏ
  • Dung lượng: 6.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 20503
Mực in Canon GI-790Y, Yellow Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790Y, Yellow Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790Y

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Yellow Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu vàng
  • Dung lượng: 6.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 18248
Mực in Canon GI-790BK, Black Ink Cartridge (GI-790)

Mực in Canon GI-790BK, Black Ink Cartridge (GI-790)

Part no: GI-790BK

  • Mã mực: Mực in Canon GI-790 Black Ink Cartridge (GI-790)
  • Loại mực: In phun màu đen
  • Dung lượng: 7.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
270,000 đ
Lượt xem: 20110

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết
In
Độ phân giải khi in tối đa 4800 (horizontal)*1 x 1200 (vertical) dpi
Đầu phun / Mực Tổng số vòi phun Tổng cộng 1,472 đầu phun
Bình mực GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
Tốc độ in*2
Dựa trên ISO / IEC 24734


 
Văn bản: Màu ESAT / Một mặt Xấp xỉ 5.0ipm
Văn bản: Đen trắng ESAT / Một mặt Xấp xỉ 8.8ipm
Văn bản: Màu FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 17 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT sẵn sàng / Một mặt Xấp xỉ 11 giây
Văn bản: Màu FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 22 giây
Văn bản: Đen trắng FPOT nghỉ / Một mặt Xấp xỉ 14 giây
Ảnh (4 x 6") PP-201 / Không viền Xấp xỉ 60 giây
Chiều rộng vùng in Có viền: Lên tới 203.2mm (8 inch)
Không viền: Lên tới 216mm (8.5 inch)
Vùng có thể in Không viền*3 Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10" / Vuông (5 x 5") / Business Card)
Có viền Lề trên: 3mm, 
Lề dưới: 5mm, 
Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm 
(Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghị Lề trên: 31.2mm
Lề dưới: 32.5mm
Khổ giấy A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau)
(Số lượng tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Giấy phân giải cao (HR-101N) A4, Letter = 80
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10, Vuông (5 x 5") = 20
Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10
Giấy ảnh Matte Photo Paper (MP-101) A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20
Phong bì European DL / US Com. #10 = 10
Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-508) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-208) A4, 4 x 6" = 10
Sticker ảnh PS-108, PS-308R, PS-208, PS-808 = 1
Định lượng giấy Khay sau Giấy thường: 64 - 105g/m2, Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275g/m2 Giấy Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn lề đầu in Bằng tay
Quét*4
Loại máy quét Phẳng
Phương thức quét CIS (Cảm biến hình ảnh chạm)
Độ phân giải quang học*5 600 x 1200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) Đen trắng: 16 / 8-bit
Màu: 48 / 24-bit (Mỗi RGB 16 / 8-bit)
Tốc độ quét dòng*6 Đen trắng: 1.5ms/dòng (300dpi)
Màu: 3.5ms/dòng (300dpi)
Kích thước văn bản tối đa Phẳng: A4 / Letter (216 x 297mm)
ADF: A4 / Letter / Legal
Sao chép
Kích thước văn bản tối đa A4 / Letter
(ADF: A4, Letter, Legal)
Loại giấy tương thích Kích cỡ: A4 / A5 / B5 / Letter / Legal / 4 x 6" / 5 x 7" / Business Card
Loại: Giấy thường
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Photo Paper Plus semi-gloss (SG-201)
Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)
Chất lượng ảnh 3 vị trí (Nháp, Tiêu chuẩn, Cao)
Điều chỉnh mật độ 9 vị trí, Mật độ tự động (AE copy)
Tốc độ sao chép*7
Dựa trên ISO / IEC 24734.


 
Văn bản: Màu
sFCOT / Một mặt
Xấp xỉ 24 giây
Văn bản: Màu
sESAT / Một mặt
Xấp xỉ 3.5ipm
Văn bản (ADF): Màu
ESAT / Một mặt
Xấp xỉ 2.5ipm
Văn bản (ADF): Đen trắng
ESAT / Một mặt
Xấp xỉ 8.0ipm
Sao chép nhiều bản Đen trắng / Màu: Tối đa 99 trang
Fax
Loại Máy fax để bàn (modem Super G3 / giao tiếp màu)
Đường truyền ứng dụng PSTN (mạng điện thoại công cộng)
Tốc độ truyền fax*8 Đen Xấp xỉ 3 giây (33.6kbps)
Màu Xấp xỉ 1 giây (33.6kbps)
Độ phân giải fax Đen 8 pels/mm x 3.85 dòng/mm (Standard)
8 pels/mm x 7.7 dòng/mm (Fine)
300 x 300dpi (Extra Fine)
Màu 200 x 200dpi
Kích cỡ in A4, Letter, Legal
Chiều rộng quét 208mm (A4), 214mm (LTR)
Tốc độ modem Tối đa 33.6kbps (Tự động lùi lại)
Nén Đen MH, MR, MMR
Màu JPEG
Gradation Đen 256 levels
Màu 24-bit Full colour (RGB each 8-bit)
ECM (Chế độ sửa lỗi) Tương thích ITU-T T.30
Tự động quay số Quay số nhóm Tối đa 19 địa chỉ
Bộ nhớ truyền / nhận*9 Xấp xỉ 50 trang
Fax qua máy tính
Loại Windows: Có, Mac: Có
Số nhận 1 địa chỉ
Đen / Màu Chỉ truyền đen / trắng
Mạng
Giao thức TCP / IP
LAN không dây Loại kết nối: IEEE 802.11n / IEEE 802.11g / IEEE 802.11b
Băng tần: 2.4GHz
Kênh*10: 1 - 13
Phạm vi: Trong nhà 50m (phụ thuộc vào điều kiện và tốc độ truyền tải)
Bảo mật: WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Kết nối trực tiếp (LAN không dây) Có (Chỉ trong AP Mode)
Giải pháp in ấn
Apple AirPrint
Layout 1-up (có viền / không viền*12) Letter, A4, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Square 5 x 5", Business card
1-up (chỉ có viền) A5, B5, Legal, #10 Envelope, DL Envelope, Custom size
Chất lượng in*11 Tiêu chuẩn / Cao
Mopria
Google Cloud Print
Plug-in in có sẵn trên thiết bị thông minh
(cho thiết bị Android / Amazon)
PIXMA Cloud Link Điện thoại thông minh và máy tính bảng:
Canon PRINT Inkjet / SELPHY App
(cho iOS / Android)
Canon Easy-PhotoPrint 
(cho Windows RT)
Layout 1-up (có viền / không viền*12) Letter, A4, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Ảnh vuông 5 x 5", Business card
1-up (chỉ có viền) A5, B5, Legal
Chất lượng in Cố định
Yêu cầu hệ thống
(Thăm trang www.canon-asia.comđể kiểm tra tương thích hệ điều hành và tải về bộ cài mới nhất)
Windows: Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1
Macintosh: Mac OS X v10.10.5 ~ v10.11, Mac OS v10.12
Thông số chung
Bảng điều khiển Hiển thị Toàn màn hình
Ngôn ngữ 32 ngôn ngữ: Nhật Bản / 
Anh (mm & inch) / Đức / 
Pháp / Ý / Tây Ban Nha / Hà Lan / 
Bồ Đào Nha / Na Uy / Thụy Điển / 
Đan Mạch / Phần Lan / Nga / Czech / 
Hungary / Ba Lan / Slovene / 
Thổ Nhĩ Kỳ / Hy Lạp / Trung Quốc giản thể / 
Trung Quốc / Hàn Quốc / 
Indonesia / Slovakia / Estonia / 
Latvia / Lithuania / Ukraine / 
Romani / Bulgary / Croatia / 
Việt Nam
ADF Xử lý giấy (Giấy thường) A4, Letter = 20, Legal = 5
Giao diện USB 2.0 Hi-Speed
Khay giấy ra A4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành*13 Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (không ngưng tụ)
Môi trường khuyến nghị*14 Nhiệt độ: 15 - 30°C
Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ)
Môi trường bảo quản Nhiệt độ: 0 - 40°C
Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ)
Chế độ im lặng
Tiếng ồn vật lý (in trên PC)*15 Plain Paper (A4, B/W) Xấp xỉ 53.5dB(A)
Điện năng AC 100 - 240V; 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Kết nối với PC USB
Tắt: Xấp xỉ 0.2W
Chờ (Đèn scan tắt):
(Kết nối USB với PC)
Xấp xỉ 0.9W
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) Xấp xỉ 1.6W
Sao chép*16 Xấp xỉ 10W
Lượng tiêu thụ điện cơ bản (TEC)*17 0.1kWh
Môi trường Điều tiết: RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)*
*To be fixed
Nhãn sinh thái: Energy Star*
*To be fixed
Kích cỡ (W x D x H) Thông số nhà máy Xấp xỉ 445 x 330 x 197mm
Khay nhả giấy / ADF kéo ra Xấp xỉ 445 x 526 x 249mm
Trọng lượng Xấp xỉ 7.3kg


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá